Công cụ miễn phí
Quy đổi IELTS và TOEFL iBT
Một band IELTS tương ứng với khoảng điểm TOEFL iBT nào, và một điểm TOEFL tương ứng band IELTS nào. Bảng đầy đủ nằm ngay bên dưới, vì câu hỏi thường gặp không phải một lần quy đổi mà là yêu cầu nào trong hai yêu cầu khắt khe hơn.
Tương ứng TOEFL iBT
79 - 93
Tương ứng IELTS
6.5
Bảng đầy đủ
| IELTS | TOEFL iBT |
|---|---|
| 9.0 | 118 - 120 |
| 8.5 | 115 - 117 |
| 8.0 | 110 - 114 |
| 7.5 | 102 - 109 |
| 7.0 | 94 - 101 |
| 6.5 | 79 - 93 |
| 6.0 | 60 - 78 |
| 5.5 | 46 - 59 |
| 5.0 | 35 - 45 |
| 4.5 | 32 - 34 |
| 0 - 4 | 0 - 31 |
Nguồn: bảng so sánh điểm TOEFL iBT và IELTS Academic của ETS.
Đây là bảng nào, và không phải bảng nào
Các mức ở đây là bảng so sánh giữa hai bài thi do ETS, đơn vị tổ chức TOEFL, công bố. Mỗi trường tự quy định mức tương đương, và một số trường khắt khe hơn bảng này: trường nào công bố yêu cầu TOEFL riêng thì yêu cầu đó mới có giá trị.
PTE Academic và Duolingo English Test không có ở đây. Hai đơn vị này tự duy trì bảng quy đổi với IELTS và đều đã sửa trong thời gian gần đây, nên bản sao chép ở đây sẽ là bản lỗi thời. Hãy đọc trực tiếp bảng của họ.
Theo dõi điểm tiếng Anh của cả một kỳ?
Visatory lưu bài thi, điểm và ngày hết hạn trên hồ sơ từng học sinh, và cảnh báo những điểm hết hạn trước ngày nhập học.